Càm ràm

Càm ràm(Động từ)
Nói nhiều ý kiến, lời than phiền không ngớt về việc gì
To grumble or complain repeatedly about something
不断抱怨或唠叨某事
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Càm ràm" là động từ trong tiếng Việt, dịch sang tiếng Anh là "to nag" (informal). Từ này chỉ hành động liên tục phàn nàn hoặc chỉ trích ai đó một cách khó chịu. "Càm ràm" thường dùng trong giao tiếp thân mật, không trang trọng, khi muốn diễn tả sự khó chịu vì lời nói lặp đi lặp lại. Trong ngữ cảnh trang trọng, nên tránh sử dụng "càm ràm" mà dùng các từ hoặc cách diễn đạt lịch sự hơn.
"Càm ràm" là động từ trong tiếng Việt, dịch sang tiếng Anh là "to nag" (informal). Từ này chỉ hành động liên tục phàn nàn hoặc chỉ trích ai đó một cách khó chịu. "Càm ràm" thường dùng trong giao tiếp thân mật, không trang trọng, khi muốn diễn tả sự khó chịu vì lời nói lặp đi lặp lại. Trong ngữ cảnh trang trọng, nên tránh sử dụng "càm ràm" mà dùng các từ hoặc cách diễn đạt lịch sự hơn.
