ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Càm ràm trong tiếng Anh

Càm ràm

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Càm ràm(Động từ)

01

Nói nhiều ý kiến, lời than phiền không ngớt về việc gì

To grumble or complain repeatedly about something

不断抱怨或唠叨某事

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/càm ràm/

"Càm ràm" là động từ trong tiếng Việt, dịch sang tiếng Anh là "to nag" (informal). Từ này chỉ hành động liên tục phàn nàn hoặc chỉ trích ai đó một cách khó chịu. "Càm ràm" thường dùng trong giao tiếp thân mật, không trang trọng, khi muốn diễn tả sự khó chịu vì lời nói lặp đi lặp lại. Trong ngữ cảnh trang trọng, nên tránh sử dụng "càm ràm" mà dùng các từ hoặc cách diễn đạt lịch sự hơn.

"Càm ràm" là động từ trong tiếng Việt, dịch sang tiếng Anh là "to nag" (informal). Từ này chỉ hành động liên tục phàn nàn hoặc chỉ trích ai đó một cách khó chịu. "Càm ràm" thường dùng trong giao tiếp thân mật, không trang trọng, khi muốn diễn tả sự khó chịu vì lời nói lặp đi lặp lại. Trong ngữ cảnh trang trọng, nên tránh sử dụng "càm ràm" mà dùng các từ hoặc cách diễn đạt lịch sự hơn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.