ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Cầm thú trong tiếng Anh

Cầm thú

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cầm thú(Danh từ)

01

Chim muông và thú vật [nói khái quát]; dùng để chỉ hạng người đê tiện, mất hết nhân tính

Literally 'birds and beasts'; used figuratively to call someone an animal or beast — a cruel, despicable person lacking humanity

呼唤动物,形容凶恶、卑鄙的人

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/cầm thú/

cầm thú: (formal) beast; (informal) animal (insult). Từ ghép danh từ, thường được dùng như danh từ chỉ loài vật hoặc lời xúc phạm: danh từ chỉ vật nuôi, thú hoang; dùng để gọi người một cách khinh miệt. Định nghĩa: từ chỉ sinh vật động vật hoặc để miêu tả hành vi tàn bạo, vô nhân tính. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi nói về động vật; dùng (informal) rất xúc phạm, chỉ dùng để chửi.

cầm thú: (formal) beast; (informal) animal (insult). Từ ghép danh từ, thường được dùng như danh từ chỉ loài vật hoặc lời xúc phạm: danh từ chỉ vật nuôi, thú hoang; dùng để gọi người một cách khinh miệt. Định nghĩa: từ chỉ sinh vật động vật hoặc để miêu tả hành vi tàn bạo, vô nhân tính. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi nói về động vật; dùng (informal) rất xúc phạm, chỉ dùng để chửi.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.