Cầm thú

Cầm thú(Danh từ)
Chim muông và thú vật [nói khái quát]; dùng để chỉ hạng người đê tiện, mất hết nhân tính
Literally 'birds and beasts'; used figuratively to call someone an animal or beast — a cruel, despicable person lacking humanity
呼唤动物,形容凶恶、卑鄙的人
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cầm thú: (formal) beast; (informal) animal (insult). Từ ghép danh từ, thường được dùng như danh từ chỉ loài vật hoặc lời xúc phạm: danh từ chỉ vật nuôi, thú hoang; dùng để gọi người một cách khinh miệt. Định nghĩa: từ chỉ sinh vật động vật hoặc để miêu tả hành vi tàn bạo, vô nhân tính. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi nói về động vật; dùng (informal) rất xúc phạm, chỉ dùng để chửi.
cầm thú: (formal) beast; (informal) animal (insult). Từ ghép danh từ, thường được dùng như danh từ chỉ loài vật hoặc lời xúc phạm: danh từ chỉ vật nuôi, thú hoang; dùng để gọi người một cách khinh miệt. Định nghĩa: từ chỉ sinh vật động vật hoặc để miêu tả hành vi tàn bạo, vô nhân tính. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi nói về động vật; dùng (informal) rất xúc phạm, chỉ dùng để chửi.
