Cảm tử

Cảm tử(Động từ)
Sẵn sàng nhận lấy cái chết, tình nguyện hi sinh mà chiến đấu vì nghĩa lớn
To be willing to die; to volunteer to sacrifice one’s life (for a noble cause or in battle)
愿意牺牲生命
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cảm tử: (formal) suicide bomber, suicidal; (informal) martyr/one-who-dies-for-cause. Danh từ (cảm tử) chỉ người sẵn sàng hy sinh mạng sống để hoàn thành nhiệm vụ hoặc tấn công tự sát. Định nghĩa ngắn: cá nhân tự gây tử vong để thực hiện mục tiêu chính trị, tôn giáo hoặc quân sự. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng hình thức chính thức khi dịch báo chí, pháp luật; dạng thông tục hoặc cảm tính khi nói về tinh thần hy sinh.
cảm tử: (formal) suicide bomber, suicidal; (informal) martyr/one-who-dies-for-cause. Danh từ (cảm tử) chỉ người sẵn sàng hy sinh mạng sống để hoàn thành nhiệm vụ hoặc tấn công tự sát. Định nghĩa ngắn: cá nhân tự gây tử vong để thực hiện mục tiêu chính trị, tôn giáo hoặc quân sự. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng hình thức chính thức khi dịch báo chí, pháp luật; dạng thông tục hoặc cảm tính khi nói về tinh thần hy sinh.
