Cẩm tú

Cẩm tú(Danh từ)
Cảnh thiên nhiên đẹp như gấm thêu
A richly beautiful natural scene, as if the landscape were embroidered like brocade
如锦的自然风光
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cẩm tú — English: brocade; (poetic) embroidered silk (formal). danh từ. Danh từ chỉ loại vải dệt hoa, thường có hoa văn nổi, bóng, quý phái; cũng dùng ẩn dụ chỉ vẻ đẹp rực rỡ, tráng lệ. Dùng từ chính thức khi nói về chất liệu, nghệ thuật may mặc hoặc văn chương trang trọng; dùng hình ảnh ẩn dụ trong ngôn ngữ văn hoa, thơ ca; ít hoặc không dùng dạng thông tục.
cẩm tú — English: brocade; (poetic) embroidered silk (formal). danh từ. Danh từ chỉ loại vải dệt hoa, thường có hoa văn nổi, bóng, quý phái; cũng dùng ẩn dụ chỉ vẻ đẹp rực rỡ, tráng lệ. Dùng từ chính thức khi nói về chất liệu, nghệ thuật may mặc hoặc văn chương trang trọng; dùng hình ảnh ẩn dụ trong ngôn ngữ văn hoa, thơ ca; ít hoặc không dùng dạng thông tục.
