Cấm xả rác

Cấm xả rác(Cụm từ)
Không được phép vứt bỏ rác thải bừa bãi tại địa điểm này.
No dumping of trash here / Do not litter here. This place is not allowed for throwing away garbage.
禁止乱扔垃圾
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cấm xả rác — (formal) “no littering”; (informal) “don’t drop trash” — cụm từ, thường là mệnh lệnh/biểu ngữ công cộng. Nghĩa phổ biến: cấm người dân vứt rác bừa bãi tại nơi công cộng để giữ vệ sinh. Dùng dạng formal trên biển báo, văn bản pháp lý; dạng informal khi nhắc nhở bạn bè, khu dân cư hoặc thông báo thân mật, gần gũi.
cấm xả rác — (formal) “no littering”; (informal) “don’t drop trash” — cụm từ, thường là mệnh lệnh/biểu ngữ công cộng. Nghĩa phổ biến: cấm người dân vứt rác bừa bãi tại nơi công cộng để giữ vệ sinh. Dùng dạng formal trên biển báo, văn bản pháp lý; dạng informal khi nhắc nhở bạn bè, khu dân cư hoặc thông báo thân mật, gần gũi.
