ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Cấm xả rác trong tiếng Anh

Cấm xả rác

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cấm xả rác(Cụm từ)

01

Không được phép vứt bỏ rác thải bừa bãi tại địa điểm này.

No dumping of trash here / Do not litter here. This place is not allowed for throwing away garbage.

禁止乱扔垃圾

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/cấm xả rác/

cấm xả rác — (formal) “no littering”; (informal) “don’t drop trash” — cụm từ, thường là mệnh lệnh/biểu ngữ công cộng. Nghĩa phổ biến: cấm người dân vứt rác bừa bãi tại nơi công cộng để giữ vệ sinh. Dùng dạng formal trên biển báo, văn bản pháp lý; dạng informal khi nhắc nhở bạn bè, khu dân cư hoặc thông báo thân mật, gần gũi.

cấm xả rác — (formal) “no littering”; (informal) “don’t drop trash” — cụm từ, thường là mệnh lệnh/biểu ngữ công cộng. Nghĩa phổ biến: cấm người dân vứt rác bừa bãi tại nơi công cộng để giữ vệ sinh. Dùng dạng formal trên biển báo, văn bản pháp lý; dạng informal khi nhắc nhở bạn bè, khu dân cư hoặc thông báo thân mật, gần gũi.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.