ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Camera trong tiếng Anh

Camera

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Camera(Danh từ)

01

Máy quay phim thu hình

A device that records moving images and sound (a movie or video camera)

摄像机

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/camera/

camera (formal: camera; informal: máy ảnh) — danh từ. Dụng cụ ghi hình hoặc chụp ảnh, gồm các loại kỹ thuật số và phim, dùng lưu lại hình ảnh tĩnh hoặc chuyển động. Dùng từ formal “camera” trong văn viết, kỹ thuật, báo chí; dùng “máy ảnh” (informal) trong giao tiếp hàng ngày và khi nói về thiết bị tiêu dùng. Phổ biến trong nhiếp ảnh, quay phim và bảo mật.

camera (formal: camera; informal: máy ảnh) — danh từ. Dụng cụ ghi hình hoặc chụp ảnh, gồm các loại kỹ thuật số và phim, dùng lưu lại hình ảnh tĩnh hoặc chuyển động. Dùng từ formal “camera” trong văn viết, kỹ thuật, báo chí; dùng “máy ảnh” (informal) trong giao tiếp hàng ngày và khi nói về thiết bị tiêu dùng. Phổ biến trong nhiếp ảnh, quay phim và bảo mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.