Càn khôn

Càn khôn(Danh từ)
(từ cũ) trời đất, vũ trụ
(old-fashioned) heaven and earth; the universe — used in literary or archaic contexts to mean the world or cosmos.
天地,宇宙
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Việc đời
The affairs of life; the ways of the world; everyday human life and its concerns
人生事务
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
càn khôn — English: (formal) the universe, the cosmos; (informal) heaven and earth. Từ ghép danh từ (danh từ cổ, mang tính hình tượng) chỉ toàn bộ vũ trụ, trời đất hay trật tự tự nhiên. Nghĩa phổ biến: chỉ không gian rộng lớn, toàn bộ sự vật, sự việc trong vũ trụ. Hướng dùng: dùng trang trọng hoặc văn chương để nói về vũ trụ, thần thoại; dạng thông tục “trời đất” dùng trong lời nói hàng ngày.
càn khôn — English: (formal) the universe, the cosmos; (informal) heaven and earth. Từ ghép danh từ (danh từ cổ, mang tính hình tượng) chỉ toàn bộ vũ trụ, trời đất hay trật tự tự nhiên. Nghĩa phổ biến: chỉ không gian rộng lớn, toàn bộ sự vật, sự việc trong vũ trụ. Hướng dùng: dùng trang trọng hoặc văn chương để nói về vũ trụ, thần thoại; dạng thông tục “trời đất” dùng trong lời nói hàng ngày.
