Cản ngăn

Cản ngăn(Động từ)
Như ngăn cản
To prevent; to stop someone or something from happening (similar to 'to obstruct' or 'to hinder')
阻止
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cản ngăn — (formal) hinder, prevent; (informal) stop; động từ chỉ hành động ngăn chặn ai hoặc điều gì diễn ra, làm cho việc tiến triển bị khó khăn hoặc không thể xảy ra. Dùng dạng formal khi nói trong văn viết, báo chí hoặc pháp lý; dùng informal khi giao tiếp hàng ngày, miêu tả hành động trực tiếp, thân mật hơn. Thường nhấn mạnh sự can thiệp khiến việc thực hiện bị trì hoãn hoặc thất bại.
cản ngăn — (formal) hinder, prevent; (informal) stop; động từ chỉ hành động ngăn chặn ai hoặc điều gì diễn ra, làm cho việc tiến triển bị khó khăn hoặc không thể xảy ra. Dùng dạng formal khi nói trong văn viết, báo chí hoặc pháp lý; dùng informal khi giao tiếp hàng ngày, miêu tả hành động trực tiếp, thân mật hơn. Thường nhấn mạnh sự can thiệp khiến việc thực hiện bị trì hoãn hoặc thất bại.
