Căn số

Căn số(Danh từ)
Căn của một số
The root of a number (e.g., square root, cube root) — the value that, when raised to a power, gives the original number
一个数的平方根或立方根
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
căn số — English: (formal) square root, (informal) root; danh từ. Căn số là thuật ngữ toán học chỉ giá trị khi nhân chính nó cho ra một số cho trước (thường là căn bậc hai). Dùng từ chính thức “square root” trong văn viết, giảng dạy, công việc khoa học; có thể nói ngắn gọn “root” trong giao tiếp thông thường hoặc khi giải thích nhanh giữa học sinh, bạn bè.
căn số — English: (formal) square root, (informal) root; danh từ. Căn số là thuật ngữ toán học chỉ giá trị khi nhân chính nó cho ra một số cho trước (thường là căn bậc hai). Dùng từ chính thức “square root” trong văn viết, giảng dạy, công việc khoa học; có thể nói ngắn gọn “root” trong giao tiếp thông thường hoặc khi giải thích nhanh giữa học sinh, bạn bè.
