ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Cắn xé trong tiếng Anh

Cắn xé

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cắn xé(Động từ)

01

Cắn và xé làm cho rách nát, đau đớn [nói khái quát]

To bite and tear apart, causing damage or pain (used generally)

咬撕,造成伤害或痛苦

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/cắn xé/

cắn xé — bite, gnaw (informal) / bite and tear (formal). Động từ ghép chỉ hành động dùng răng ngoạm, xé nát vật thể hoặc da thịt; còn dùng nghĩa bóng chỉ tranh giành, xâu xé dữ dội. Dùng cách nói trang trọng khi mô tả tổn thương, thói hung hãn hoặc văn viết; dùng dạng thông dụng khi miêu tả hành động thực tế, lời kể đời thường hoặc cảm xúc cấp bách.

cắn xé — bite, gnaw (informal) / bite and tear (formal). Động từ ghép chỉ hành động dùng răng ngoạm, xé nát vật thể hoặc da thịt; còn dùng nghĩa bóng chỉ tranh giành, xâu xé dữ dội. Dùng cách nói trang trọng khi mô tả tổn thương, thói hung hãn hoặc văn viết; dùng dạng thông dụng khi miêu tả hành động thực tế, lời kể đời thường hoặc cảm xúc cấp bách.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.