Cắn xé

Cắn xé(Động từ)
Cắn và xé làm cho rách nát, đau đớn [nói khái quát]
To bite and tear apart, causing damage or pain (used generally)
咬撕,造成伤害或痛苦
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cắn xé — bite, gnaw (informal) / bite and tear (formal). Động từ ghép chỉ hành động dùng răng ngoạm, xé nát vật thể hoặc da thịt; còn dùng nghĩa bóng chỉ tranh giành, xâu xé dữ dội. Dùng cách nói trang trọng khi mô tả tổn thương, thói hung hãn hoặc văn viết; dùng dạng thông dụng khi miêu tả hành động thực tế, lời kể đời thường hoặc cảm xúc cấp bách.
cắn xé — bite, gnaw (informal) / bite and tear (formal). Động từ ghép chỉ hành động dùng răng ngoạm, xé nát vật thể hoặc da thịt; còn dùng nghĩa bóng chỉ tranh giành, xâu xé dữ dội. Dùng cách nói trang trọng khi mô tả tổn thương, thói hung hãn hoặc văn viết; dùng dạng thông dụng khi miêu tả hành động thực tế, lời kể đời thường hoặc cảm xúc cấp bách.
