ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Cảng biển trong tiếng Anh

Cảng biển

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cảng biển(Danh từ)

01

Nơi ven biển được xây dựng để tàu thuyền hoạt động xuất nhập hàng hóa, đón trả khách, bảo đảm an toàn cho tàu thuyền neo đậu.

A seaport or harbor on the coast where ships load and unload cargo, embark and disembark passengers, and where vessels can safely anchor and be protected.

海港,供船只装卸货物和乘客的地方。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/cảng biển/

cảng biển (harbor, port) *(formal)*. Danh từ. Cảng biển là khu vực ven bờ được xây dựng hoặc tự nhiên để tàu thuyền cập bến, bốc dỡ hàng hóa, hành khách và dịch vụ cảng biển. Dùng thuật ngữ chính thức trong văn bản hải quan, hàng hải, logistics; có thể dùng trong văn nói khi cần chỉ loại cảng phục vụ thương mại hoặc vận tải biển; ít hoặc không có dạng thông tục thay thế.

cảng biển (harbor, port) *(formal)*. Danh từ. Cảng biển là khu vực ven bờ được xây dựng hoặc tự nhiên để tàu thuyền cập bến, bốc dỡ hàng hóa, hành khách và dịch vụ cảng biển. Dùng thuật ngữ chính thức trong văn bản hải quan, hàng hải, logistics; có thể dùng trong văn nói khi cần chỉ loại cảng phục vụ thương mại hoặc vận tải biển; ít hoặc không có dạng thông tục thay thế.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.