Càng cua

Càng cua(Danh từ)
Chứng bệnh gây viêm tấy, sưng to ở kẽ ngón tay
Paronychia — an infection that causes inflammation and swelling around the spaces between the fingers (around the fingernail area)
指甲周围的感染
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
càng cua — English: (formal) luggage carrier, (informal) bike rack; danh từ. Càng cua chỉ bộ phận gắn phía sau hoặc phía trước xe đạp/môtô dùng để chở hành lý hoặc cố định đồ vật. Dùng từ chính thức khi nói về kỹ thuật, trang bị phương tiện; dùng dạng thông dụng/informal khi nói đời thường về giá để đồ trên xe hoặc khi mô tả chức năng chở hàng nhẹ.
càng cua — English: (formal) luggage carrier, (informal) bike rack; danh từ. Càng cua chỉ bộ phận gắn phía sau hoặc phía trước xe đạp/môtô dùng để chở hành lý hoặc cố định đồ vật. Dùng từ chính thức khi nói về kỹ thuật, trang bị phương tiện; dùng dạng thông dụng/informal khi nói đời thường về giá để đồ trên xe hoặc khi mô tả chức năng chở hàng nhẹ.
