Căng ra

Căng ra(Động từ)
Kéo cho kéo căng, không còn chùng xuống hoặc nhăn nheo nữa.
To stretch tight; to pull something so it is tight and not loose or wrinkled anymore.
拉紧
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Gồng hết sức, dùng hết khả năng hoặc nỗ lực để làm một việc gì đó.
To strain oneself; to push oneself to the limit — to use all one’s strength or effort to do something
使劲
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
căng ra — English: “to stretch” (formal) / “to pull tight” (informal). Động từ: động từ chỉ hành động làm giãn hoặc kéo vật gì đó cho căng, không nhăn hoặc không lỏng. Nghĩa phổ biến là kéo dãn dây, vải, cơ bắp hoặc tranh luận trở nên căng thẳng. Dùng dạng (formal) khi mô tả kỹ thuật, thao tác hoặc mô tả y tế; dùng dạng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, chỉ hành động kéo cho chặt hoặc thể hiện căng thẳng cảm xúc.
căng ra — English: “to stretch” (formal) / “to pull tight” (informal). Động từ: động từ chỉ hành động làm giãn hoặc kéo vật gì đó cho căng, không nhăn hoặc không lỏng. Nghĩa phổ biến là kéo dãn dây, vải, cơ bắp hoặc tranh luận trở nên căng thẳng. Dùng dạng (formal) khi mô tả kỹ thuật, thao tác hoặc mô tả y tế; dùng dạng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, chỉ hành động kéo cho chặt hoặc thể hiện căng thẳng cảm xúc.
