Căng thẳng

Căng thẳng(Tính từ)
Ở trạng thái sự chú ý, sự suy nghĩ được tập trung đến mức rất cao
Tense; in a state of high mental focus or alertness, often feeling stressed or highly concentrated
紧张
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ở trạng thái mâu thuẫn phát triển đến cao độ
Tense; in a state of heightened conflict or strain
紧张
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
căng thẳng — (formal) stress; (informal) tense/taut. Danh từ/ tính từ: danh từ chỉ trạng thái căng thẳng tinh thần hoặc cơ thể; tính từ diễn tả tình trạng bị áp lực hoặc co rút, không thoải mái. Định nghĩa ngắn: cảm giác lo lắng, áp lực hoặc cơ bắp bị kéo căng. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng formal “stress” trong văn viết hoặc y tế, dùng informal “tense” khi nói chuyện hàng ngày về cảm xúc hoặc cơ bắp.
căng thẳng — (formal) stress; (informal) tense/taut. Danh từ/ tính từ: danh từ chỉ trạng thái căng thẳng tinh thần hoặc cơ thể; tính từ diễn tả tình trạng bị áp lực hoặc co rút, không thoải mái. Định nghĩa ngắn: cảm giác lo lắng, áp lực hoặc cơ bắp bị kéo căng. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng formal “stress” trong văn viết hoặc y tế, dùng informal “tense” khi nói chuyện hàng ngày về cảm xúc hoặc cơ bắp.
