ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Căng-tin trong tiếng Anh

Căng-tin

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Căng-tin(Danh từ)

01

Nơi bán hàng giải khát và tiêu dùng trong một cơ quan, xí nghiệp... (phiên âm từ tiếng Anh canteen)

Canteen — a place inside a workplace, school, or other institution where drinks and everyday food items are sold and served.

售货处

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/căng-tin/

(formal) canteen; (informal) cafeteria — danh từ. Căng-tin chỉ nơi phục vụ thức ăn, đồ uống cho nhân viên, học sinh hoặc khách trong cơ quan, trường học, bệnh viện. Là danh từ chỉ địa điểm ăn uống đơn giản, thường có phục vụ nhanh, giá cả phải chăng. Dùng từ chính thức 'canteen' trong văn viết trang trọng hoặc mô tả chức năng; dùng 'cafeteria' khi nói đời thường, nhẹ nhàng hơn.

(formal) canteen; (informal) cafeteria — danh từ. Căng-tin chỉ nơi phục vụ thức ăn, đồ uống cho nhân viên, học sinh hoặc khách trong cơ quan, trường học, bệnh viện. Là danh từ chỉ địa điểm ăn uống đơn giản, thường có phục vụ nhanh, giá cả phải chăng. Dùng từ chính thức 'canteen' trong văn viết trang trọng hoặc mô tả chức năng; dùng 'cafeteria' khi nói đời thường, nhẹ nhàng hơn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.