Cánh buồm

Cánh buồm(Danh từ)
Tấm cói hoặc vải rộng hứng gió cho thuyền đi
Sail — a large piece of fabric or woven material attached to a boat to catch the wind and make it move
帆
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cánh buồm — sail (formal). danh từ. Cánh buồm là tấm vải hoặc vật liệu căng trên cột buồm dùng để hứng gió đẩy thuyền di chuyển; nghĩa chung chỉ phần vải tạo lực đẩy cho tàu thuyền. Dùng từ trang trọng trong ngữ cảnh kỹ thuật, đóng tàu, văn viết; có thể dùng thân mật trong kể chuyện hoặc miêu tả hình ảnh thơ mộng.
cánh buồm — sail (formal). danh từ. Cánh buồm là tấm vải hoặc vật liệu căng trên cột buồm dùng để hứng gió đẩy thuyền di chuyển; nghĩa chung chỉ phần vải tạo lực đẩy cho tàu thuyền. Dùng từ trang trọng trong ngữ cảnh kỹ thuật, đóng tàu, văn viết; có thể dùng thân mật trong kể chuyện hoặc miêu tả hình ảnh thơ mộng.
