Cành cây

Cành cây(Danh từ)
Phần nhỏ tách ra từ thân cây, thường mang lá, hoa hoặc quả.
A smaller woody part that grows out from a tree’s trunk, usually bearing leaves, flowers, or fruit — a tree branch or twig.
树枝
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) branch; (informal) twig — danh từ. Cành cây là đoạn to nhỏ mọc ra từ thân cây, mang lá, hoa hoặc quả, dùng để che phủ hoặc kết cấu cây. Danh từ chỉ bộ phận thực vật thường thấy trên cây cối. Dùng dạng trang trọng khi mô tả khoa học, sinh học hoặc văn viết; dùng cách thông thường/không trang trọng khi nói chuyện hàng ngày, chỉ các nhánh nhỏ, dễ gãy hoặc vật liệu đơn giản.
(formal) branch; (informal) twig — danh từ. Cành cây là đoạn to nhỏ mọc ra từ thân cây, mang lá, hoa hoặc quả, dùng để che phủ hoặc kết cấu cây. Danh từ chỉ bộ phận thực vật thường thấy trên cây cối. Dùng dạng trang trọng khi mô tả khoa học, sinh học hoặc văn viết; dùng cách thông thường/không trang trọng khi nói chuyện hàng ngày, chỉ các nhánh nhỏ, dễ gãy hoặc vật liệu đơn giản.
