Canh chua

Canh chua(Danh từ)
Một loại món ăn, thường là canh có vị chua, làm từ cá hoặc tôm với các loại rau như dọc mùng, cà chua, thơm, me...
A type of soup that is sour in taste, made from fish or shrimp with vegetables like taro stems, tomatoes, pineapple, tamarind...
一种酸味汤,通常用鱼或虾和蔬菜(如芋头茎、西红柿、菠萝、罗望子)烹制。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Canh chua" trong tiếng Anh thường được dịch là "sour soup" (formal), thể loại món ăn gọi chung cho các loại canh có vị chua. Đây là danh từ dùng để chỉ món canh nổi tiếng có vị chua thanh từ me hoặc dứa, thường gặp trong ẩm thực miền Nam Việt Nam. Từ "sour soup" phù hợp dùng trong văn viết hoặc nhà hàng, trong khi khi giao tiếp hàng ngày có thể dùng "canh chua" trực tiếp để giữ nguyên bản sắc văn hóa.
"Canh chua" trong tiếng Anh thường được dịch là "sour soup" (formal), thể loại món ăn gọi chung cho các loại canh có vị chua. Đây là danh từ dùng để chỉ món canh nổi tiếng có vị chua thanh từ me hoặc dứa, thường gặp trong ẩm thực miền Nam Việt Nam. Từ "sour soup" phù hợp dùng trong văn viết hoặc nhà hàng, trong khi khi giao tiếp hàng ngày có thể dùng "canh chua" trực tiếp để giữ nguyên bản sắc văn hóa.
