Cánh cứng

Cánh cứng(Danh từ)
Côn trùng có đôi cánh trước dày và cứng, như bọ hung, xén tóc, cà niễng, v.v.
The hardened front wings of certain insects (e.g., beetles, rove beetles) that serve as protective wing covers
硬翅膀
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cánh cứng — English: wing (biological) *(formal)*; stiff wing/rigid wing *(informal)*. Từ ghép danh từ: danh từ chỉ phần cánh cứng của một loài côn trùng hoặc cấu trúc giống cánh có kết cấu cứng. Định nghĩa ngắn: phần cánh có độ cứng, không mềm mại như màng cánh, thường bảo vệ hoặc hỗ trợ bay. Ngữ cảnh: dùng thuật ngữ khoa học/formal trong sinh học; informal khi mô tả trực quan, so sánh thông thường.
cánh cứng — English: wing (biological) *(formal)*; stiff wing/rigid wing *(informal)*. Từ ghép danh từ: danh từ chỉ phần cánh cứng của một loài côn trùng hoặc cấu trúc giống cánh có kết cấu cứng. Định nghĩa ngắn: phần cánh có độ cứng, không mềm mại như màng cánh, thường bảo vệ hoặc hỗ trợ bay. Ngữ cảnh: dùng thuật ngữ khoa học/formal trong sinh học; informal khi mô tả trực quan, so sánh thông thường.
