ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Cánh cứng trong tiếng Anh

Cánh cứng

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cánh cứng(Danh từ)

01

Côn trùng có đôi cánh trước dày và cứng, như bọ hung, xén tóc, cà niễng, v.v.

The hardened front wings of certain insects (e.g., beetles, rove beetles) that serve as protective wing covers

硬翅膀

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/cánh cứng/

cánh cứng — English: wing (biological) *(formal)*; stiff wing/rigid wing *(informal)*. Từ ghép danh từ: danh từ chỉ phần cánh cứng của một loài côn trùng hoặc cấu trúc giống cánh có kết cấu cứng. Định nghĩa ngắn: phần cánh có độ cứng, không mềm mại như màng cánh, thường bảo vệ hoặc hỗ trợ bay. Ngữ cảnh: dùng thuật ngữ khoa học/formal trong sinh học; informal khi mô tả trực quan, so sánh thông thường.

cánh cứng — English: wing (biological) *(formal)*; stiff wing/rigid wing *(informal)*. Từ ghép danh từ: danh từ chỉ phần cánh cứng của một loài côn trùng hoặc cấu trúc giống cánh có kết cấu cứng. Định nghĩa ngắn: phần cánh có độ cứng, không mềm mại như màng cánh, thường bảo vệ hoặc hỗ trợ bay. Ngữ cảnh: dùng thuật ngữ khoa học/formal trong sinh học; informal khi mô tả trực quan, so sánh thông thường.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.