Canh điền

Canh điền(Danh từ)
(từ cũ) thợ cày
(archaic) plowman; farmer who plows the fields
农夫
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
canh điền — English: cultivate land (formal), till/plow fields (informal). Danh từ/hoặc động từ lịch sử: danh từ chỉ nghề hoặc hành động (động từ) liên quan đến việc chăm sóc, cải tạo và làm cày ruộng để trồng cây. Được dùng trong văn viết, sách lịch sử hoặc nông nghiệp chính thức; dùng dạng không chính thức khi nói chuyện đời thường là “cày ruộng” hoặc “till/plow fields” để diễn tả hành động lao động đồng áng.
canh điền — English: cultivate land (formal), till/plow fields (informal). Danh từ/hoặc động từ lịch sử: danh từ chỉ nghề hoặc hành động (động từ) liên quan đến việc chăm sóc, cải tạo và làm cày ruộng để trồng cây. Được dùng trong văn viết, sách lịch sử hoặc nông nghiệp chính thức; dùng dạng không chính thức khi nói chuyện đời thường là “cày ruộng” hoặc “till/plow fields” để diễn tả hành động lao động đồng áng.
