Cạnh góc

Cạnh góc(Tính từ)
Gai ngạnh
Thorny; having sharp, pointed spines or barbs (used to describe plants or surfaces that are sharp and prickly)
有刺的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cạnh góc — (formal) edge, corner; (informal) không phổ biến. Danh từ: cạnh góc chỉ phần tiếp giáp giữa hai bề mặt tạo thành góc hoặc đường biên sắc của vật thể. Định nghĩa ngắn: mép nơi hai mặt gặp nhau tạo thành một góc. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn bản kỹ thuật, kiến trúc, mô tả hình học; không có dạng thông dụng thân mật, nên tránh dùng khi cần diễn đạt bằng ngôn ngữ đời thường.
cạnh góc — (formal) edge, corner; (informal) không phổ biến. Danh từ: cạnh góc chỉ phần tiếp giáp giữa hai bề mặt tạo thành góc hoặc đường biên sắc của vật thể. Định nghĩa ngắn: mép nơi hai mặt gặp nhau tạo thành một góc. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn bản kỹ thuật, kiến trúc, mô tả hình học; không có dạng thông dụng thân mật, nên tránh dùng khi cần diễn đạt bằng ngôn ngữ đời thường.
