ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Cạnh khoé trong tiếng Anh

Cạnh khoé

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cạnh khoé(Tính từ)

01

[lối nói năng] không chỉ thẳng ra mà nói gần nói xa, nhằm xỏ xiên, xoi móc

Indirectly hurtful or sarcastic in speech — not straightforward, but saying things in a roundabout way to poke fun, criticize, or needle someone (e.g., making snide or cutting remarks).

间接伤人,讽刺的说法

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/cạnh khoé/

cạnh khoé: (formal) corner, edge; (informal) nooks and crannies. Từ ghép danh từ, chỉ góc nhỏ hoặc mép hẹp nơi hai bề mặt gặp nhau. Nghĩa phổ biến dùng để mô tả vị trí, khe hẹp hoặc góc khuất của đồ vật, tòa nhà, hoặc không gian. Dùng hình thức chính thức khi mô tả kỹ thuật, mô tả vật thể; dùng cách nói thân mật khi nhắc góc khuất, chỗ hẹp trong giao tiếp hàng ngày.

cạnh khoé: (formal) corner, edge; (informal) nooks and crannies. Từ ghép danh từ, chỉ góc nhỏ hoặc mép hẹp nơi hai bề mặt gặp nhau. Nghĩa phổ biến dùng để mô tả vị trí, khe hẹp hoặc góc khuất của đồ vật, tòa nhà, hoặc không gian. Dùng hình thức chính thức khi mô tả kỹ thuật, mô tả vật thể; dùng cách nói thân mật khi nhắc góc khuất, chỗ hẹp trong giao tiếp hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.