Cạnh khoé

Cạnh khoé(Tính từ)
[lối nói năng] không chỉ thẳng ra mà nói gần nói xa, nhằm xỏ xiên, xoi móc
Indirectly hurtful or sarcastic in speech — not straightforward, but saying things in a roundabout way to poke fun, criticize, or needle someone (e.g., making snide or cutting remarks).
间接伤人,讽刺的说法
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cạnh khoé: (formal) corner, edge; (informal) nooks and crannies. Từ ghép danh từ, chỉ góc nhỏ hoặc mép hẹp nơi hai bề mặt gặp nhau. Nghĩa phổ biến dùng để mô tả vị trí, khe hẹp hoặc góc khuất của đồ vật, tòa nhà, hoặc không gian. Dùng hình thức chính thức khi mô tả kỹ thuật, mô tả vật thể; dùng cách nói thân mật khi nhắc góc khuất, chỗ hẹp trong giao tiếp hàng ngày.
cạnh khoé: (formal) corner, edge; (informal) nooks and crannies. Từ ghép danh từ, chỉ góc nhỏ hoặc mép hẹp nơi hai bề mặt gặp nhau. Nghĩa phổ biến dùng để mô tả vị trí, khe hẹp hoặc góc khuất của đồ vật, tòa nhà, hoặc không gian. Dùng hình thức chính thức khi mô tả kỹ thuật, mô tả vật thể; dùng cách nói thân mật khi nhắc góc khuất, chỗ hẹp trong giao tiếp hàng ngày.
