Cảnh làm tình

Cảnh làm tình(Danh từ)
Hình ảnh, tình tiết miêu tả hoặc thể hiện hành động quan hệ tình dục trong phim, truyện, tranh, v.v.
A scene or depiction of sexual intercourse in a movie, book, comic, or similar media (also called a sex scene)
性行为场景
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cảnh làm tình (sex scene) *(informal/neutral)*; danh từ. Danh từ chỉ đoạn quay hoặc mô tả hành động tình dục giữa hai hoặc nhiều nhân vật trong phim, sách, kịch hoặc truyền thông. Dùng từ này khi nói chung về yếu tố tình dục trong tác phẩm giải trí; dùng cách trang trọng hơn như "cảnh tình dục" trong văn bản chính thức hoặc học thuật, còn "cảnh làm tình" phổ biến trong diễn đạt đời thường và bình luận giải trí.
cảnh làm tình (sex scene) *(informal/neutral)*; danh từ. Danh từ chỉ đoạn quay hoặc mô tả hành động tình dục giữa hai hoặc nhiều nhân vật trong phim, sách, kịch hoặc truyền thông. Dùng từ này khi nói chung về yếu tố tình dục trong tác phẩm giải trí; dùng cách trang trọng hơn như "cảnh tình dục" trong văn bản chính thức hoặc học thuật, còn "cảnh làm tình" phổ biến trong diễn đạt đời thường và bình luận giải trí.
