ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Cảnh làm tình trong tiếng Anh

Cảnh làm tình

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cảnh làm tình(Danh từ)

01

Hình ảnh, tình tiết miêu tả hoặc thể hiện hành động quan hệ tình dục trong phim, truyện, tranh, v.v.

A scene or depiction of sexual intercourse in a movie, book, comic, or similar media (also called a sex scene)

性行为场景

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/cảnh làm tình/

cảnh làm tình (sex scene) *(informal/neutral)*; danh từ. Danh từ chỉ đoạn quay hoặc mô tả hành động tình dục giữa hai hoặc nhiều nhân vật trong phim, sách, kịch hoặc truyền thông. Dùng từ này khi nói chung về yếu tố tình dục trong tác phẩm giải trí; dùng cách trang trọng hơn như "cảnh tình dục" trong văn bản chính thức hoặc học thuật, còn "cảnh làm tình" phổ biến trong diễn đạt đời thường và bình luận giải trí.

cảnh làm tình (sex scene) *(informal/neutral)*; danh từ. Danh từ chỉ đoạn quay hoặc mô tả hành động tình dục giữa hai hoặc nhiều nhân vật trong phim, sách, kịch hoặc truyền thông. Dùng từ này khi nói chung về yếu tố tình dục trong tác phẩm giải trí; dùng cách trang trọng hơn như "cảnh tình dục" trong văn bản chính thức hoặc học thuật, còn "cảnh làm tình" phổ biến trong diễn đạt đời thường và bình luận giải trí.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.