ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Cánh quạt trong tiếng Anh

Cánh quạt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cánh quạt(Danh từ)

01

Bộ phận hình lá mỏng trong máy, khi máy vận hành thì quay, tạo ra sức đẩy hoặc sức kéo

A thin blade or set of blades on a machine (like a fan, propeller, or turbine) that spins when the machine runs to push or pull air or fluid

旋转的薄片

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/cánh quạt/

(formal) fan; (informal) blade/propeller — danh từ. Cánh quạt là bộ phận mỏng, phẳng hoặc cong gắn trên trục, quay để tạo ra luồng không khí hoặc lực đẩy trong quạt, máy bay, turbine. Dùng từ (formal) khi nói chung, kỹ thuật hoặc văn viết; dùng (informal) khi nói nhanh, giao tiếp hàng ngày hoặc chỉ một cánh riêng lẻ của quạt, máy móc.

(formal) fan; (informal) blade/propeller — danh từ. Cánh quạt là bộ phận mỏng, phẳng hoặc cong gắn trên trục, quay để tạo ra luồng không khí hoặc lực đẩy trong quạt, máy bay, turbine. Dùng từ (formal) khi nói chung, kỹ thuật hoặc văn viết; dùng (informal) khi nói nhanh, giao tiếp hàng ngày hoặc chỉ một cánh riêng lẻ của quạt, máy móc.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.