Cánh quạt

Cánh quạt(Danh từ)
Bộ phận hình lá mỏng trong máy, khi máy vận hành thì quay, tạo ra sức đẩy hoặc sức kéo
A thin blade or set of blades on a machine (like a fan, propeller, or turbine) that spins when the machine runs to push or pull air or fluid
旋转的薄片
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) fan; (informal) blade/propeller — danh từ. Cánh quạt là bộ phận mỏng, phẳng hoặc cong gắn trên trục, quay để tạo ra luồng không khí hoặc lực đẩy trong quạt, máy bay, turbine. Dùng từ (formal) khi nói chung, kỹ thuật hoặc văn viết; dùng (informal) khi nói nhanh, giao tiếp hàng ngày hoặc chỉ một cánh riêng lẻ của quạt, máy móc.
(formal) fan; (informal) blade/propeller — danh từ. Cánh quạt là bộ phận mỏng, phẳng hoặc cong gắn trên trục, quay để tạo ra luồng không khí hoặc lực đẩy trong quạt, máy bay, turbine. Dùng từ (formal) khi nói chung, kỹ thuật hoặc văn viết; dùng (informal) khi nói nhanh, giao tiếp hàng ngày hoặc chỉ một cánh riêng lẻ của quạt, máy móc.
