Bản dịch của từ Cảnh sát cơ động trong tiếng Anh

Cảnh sát cơ động

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cảnh sát cơ động(Danh từ)

01

Lực lượng cảnh sát thuộc ngành công an, được huấn luyện đặc biệt để thực hiện các nhiệm vụ bảo vệ an ninh trật tự, giải tán đám đông, phòng chống bạo loạn, hoặc xử lý các tình huống khẩn cấp.

Mobile police unit / riot police: a special, trained branch of the police force that handles public order tasks such as crowd control, dispersing demonstrations, preventing or responding to riots, and managing emergency security situations.

机动警察

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.