Cảnh sát cơ động

Cảnh sát cơ động(Danh từ)
Lực lượng cảnh sát thuộc ngành công an, được huấn luyện đặc biệt để thực hiện các nhiệm vụ bảo vệ an ninh trật tự, giải tán đám đông, phòng chống bạo loạn, hoặc xử lý các tình huống khẩn cấp.
Mobile police unit / riot police: a special, trained branch of the police force that handles public order tasks such as crowd control, dispersing demonstrations, preventing or responding to riots, and managing emergency security situations.
机动警察
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cảnh sát cơ động — English: mobile police (formal), riot police (informal). Danh từ: lực lượng cảnh sát chuyên trách. Định nghĩa ngắn: đơn vị cảnh sát được huấn luyện, trang bị để xử lý tình huống khẩn cấp, biểu tình, bạo loạn hoặc nhiệm vụ đặc biệt. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng “mobile police” trong văn viết trang trọng, báo chí; “riot police” phù hợp khi nhấn mạnh hành động trấn áp hoặc ngữ cảnh phản kháng xã hội.
cảnh sát cơ động — English: mobile police (formal), riot police (informal). Danh từ: lực lượng cảnh sát chuyên trách. Định nghĩa ngắn: đơn vị cảnh sát được huấn luyện, trang bị để xử lý tình huống khẩn cấp, biểu tình, bạo loạn hoặc nhiệm vụ đặc biệt. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng “mobile police” trong văn viết trang trọng, báo chí; “riot police” phù hợp khi nhấn mạnh hành động trấn áp hoặc ngữ cảnh phản kháng xã hội.
