ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Cảnh sát điều tra trong tiếng Anh

Cảnh sát điều tra

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cảnh sát điều tra(Danh từ)

01

Lực lượng công an chuyên trách về công tác điều tra các vụ án hình sự, vụ việc có dấu hiệu tội phạm

Investigative police — the branch of the police responsible for investigating criminal cases and incidents that show signs of criminal activity

刑事侦查警察

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/cảnh sát điều tra/

(formal) investigative police; (informal) investigators — danh từ ghép. Cảnh sát điều tra là lực lượng công an chuyên trách điều tra tội phạm, thu thập chứng cứ và làm rõ hành vi phạm pháp. Dùng từ chính thức trong văn bản pháp lý, báo chí hoặc khi nói về chức năng, nhiệm vụ; có thể dùng (informal) “investigators” khi dịch thân mật cho người học tiếng Anh hoặc trong giao tiếp không trang trọng.

(formal) investigative police; (informal) investigators — danh từ ghép. Cảnh sát điều tra là lực lượng công an chuyên trách điều tra tội phạm, thu thập chứng cứ và làm rõ hành vi phạm pháp. Dùng từ chính thức trong văn bản pháp lý, báo chí hoặc khi nói về chức năng, nhiệm vụ; có thể dùng (informal) “investigators” khi dịch thân mật cho người học tiếng Anh hoặc trong giao tiếp không trang trọng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.