Cánh tay

Cánh tay (Danh từ)
Bộ phận của tay từ bả vai đến cổ tay
The part of the arm from the shoulder to the wrist
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cánh tay: (formal) arm; (informal) sleeve/wing (contextual colloquial) — danh từ chỉ phần cơ thể nối vai và cổ tay. Nghĩa phổ biến là bộ phận dùng để ôm, nâng, cầm hoặc vận động. Dùng từ chính thức khi nói về giải phẫu, y tế, hoặc miêu tả hành động thân thể; dùng dạng thông tục/ẩn dụ khi nói về trang phục (ống tay) hoặc so sánh vai trò, quyền lực của tổ chức trong văn nói.
cánh tay: (formal) arm; (informal) sleeve/wing (contextual colloquial) — danh từ chỉ phần cơ thể nối vai và cổ tay. Nghĩa phổ biến là bộ phận dùng để ôm, nâng, cầm hoặc vận động. Dùng từ chính thức khi nói về giải phẫu, y tế, hoặc miêu tả hành động thân thể; dùng dạng thông tục/ẩn dụ khi nói về trang phục (ống tay) hoặc so sánh vai trò, quyền lực của tổ chức trong văn nói.
