ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Cáo trong tiếng Anh

Cáo

Danh từĐộng từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cáo(Danh từ)

01

Thú ăn thịt, sống ở rừng, gần giống chó, nhưng chân thấp, tai to, mõm dài và nhọn, rất tinh khôn

A fox — a wild carnivorous mammal that lives in forests, similar to a dog but smaller, with short legs, large ears, a long pointed snout, and known for being very clever.

狐狸

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Cáo(Động từ)

01

Viện cớ để từ chối, để xin khỏi phải làm

To make an excuse to avoid doing something; to give a pretext for refusing or getting out of a responsibility

找借口

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Cáo(Tính từ)

01

Tinh ranh, gian giảo

Cunning, sly — smart in a sneaky or deceitful way; clever at tricking others

狡猾

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/cáo/

cáo — (formal) fox; (informal) to accuse/denounce. Từ loại: danh từ (khi chỉ con vật) và động từ (khi chỉ hành vi). Định nghĩa ngắn: danh từ chỉ loài thú thông minh, lông đỏ; động từ chỉ hành động tố cáo, cáo buộc người khác. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng danh từ khi nói con vật; dạng động từ (thường trang trọng) khi nêu hành vi tố cáo; không dùng từ này thay cho slang hàng ngày.

cáo — (formal) fox; (informal) to accuse/denounce. Từ loại: danh từ (khi chỉ con vật) và động từ (khi chỉ hành vi). Định nghĩa ngắn: danh từ chỉ loài thú thông minh, lông đỏ; động từ chỉ hành động tố cáo, cáo buộc người khác. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng danh từ khi nói con vật; dạng động từ (thường trang trọng) khi nêu hành vi tố cáo; không dùng từ này thay cho slang hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.