Cáo

Cáo(Danh từ)
Thú ăn thịt, sống ở rừng, gần giống chó, nhưng chân thấp, tai to, mõm dài và nhọn, rất tinh khôn
A fox — a wild carnivorous mammal that lives in forests, similar to a dog but smaller, with short legs, large ears, a long pointed snout, and known for being very clever.
狐狸
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cáo(Động từ)
Viện cớ để từ chối, để xin khỏi phải làm
To make an excuse to avoid doing something; to give a pretext for refusing or getting out of a responsibility
找借口
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cáo(Tính từ)
Tinh ranh, gian giảo
Cunning, sly — smart in a sneaky or deceitful way; clever at tricking others
狡猾
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cáo — (formal) fox; (informal) to accuse/denounce. Từ loại: danh từ (khi chỉ con vật) và động từ (khi chỉ hành vi). Định nghĩa ngắn: danh từ chỉ loài thú thông minh, lông đỏ; động từ chỉ hành động tố cáo, cáo buộc người khác. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng danh từ khi nói con vật; dạng động từ (thường trang trọng) khi nêu hành vi tố cáo; không dùng từ này thay cho slang hàng ngày.
cáo — (formal) fox; (informal) to accuse/denounce. Từ loại: danh từ (khi chỉ con vật) và động từ (khi chỉ hành vi). Định nghĩa ngắn: danh từ chỉ loài thú thông minh, lông đỏ; động từ chỉ hành động tố cáo, cáo buộc người khác. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng danh từ khi nói con vật; dạng động từ (thường trang trọng) khi nêu hành vi tố cáo; không dùng từ này thay cho slang hàng ngày.
