Cao áp

Cao áp(Tính từ)
Xem cao thế
High voltage
高压
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cao áp (high voltage) (formal) — tính từ: chỉ mức điện năng rất lớn hoặc áp lực/độ chênh điện cao trong hệ thống, thiết bị điện. Định nghĩa ngắn: mô tả tình trạng hoặc thiết bị chịu/đòi hỏi điện áp lớn, thường nguy hiểm và cần cách điện chuyên dụng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong kỹ thuật, an toàn và văn bản chuyên môn; ít khi có dạng thân mật, nên tránh dùng trong giao tiếp không chuyên.
cao áp (high voltage) (formal) — tính từ: chỉ mức điện năng rất lớn hoặc áp lực/độ chênh điện cao trong hệ thống, thiết bị điện. Định nghĩa ngắn: mô tả tình trạng hoặc thiết bị chịu/đòi hỏi điện áp lớn, thường nguy hiểm và cần cách điện chuyên dụng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong kỹ thuật, an toàn và văn bản chuyên môn; ít khi có dạng thân mật, nên tránh dùng trong giao tiếp không chuyên.
