ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Cao áp trong tiếng Anh

Cao áp

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cao áp(Tính từ)

01

Xem cao thế

High voltage

高压

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/cao áp/

cao áp (high voltage) (formal) — tính từ: chỉ mức điện năng rất lớn hoặc áp lực/độ chênh điện cao trong hệ thống, thiết bị điện. Định nghĩa ngắn: mô tả tình trạng hoặc thiết bị chịu/đòi hỏi điện áp lớn, thường nguy hiểm và cần cách điện chuyên dụng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong kỹ thuật, an toàn và văn bản chuyên môn; ít khi có dạng thân mật, nên tránh dùng trong giao tiếp không chuyên.

cao áp (high voltage) (formal) — tính từ: chỉ mức điện năng rất lớn hoặc áp lực/độ chênh điện cao trong hệ thống, thiết bị điện. Định nghĩa ngắn: mô tả tình trạng hoặc thiết bị chịu/đòi hỏi điện áp lớn, thường nguy hiểm và cần cách điện chuyên dụng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong kỹ thuật, an toàn và văn bản chuyên môn; ít khi có dạng thân mật, nên tránh dùng trong giao tiếp không chuyên.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.