Cao bồi

Cao bồi(Danh từ)
Người đàn ông thường cưỡi ngựa, làm nghề chăn các đàn gia súc, ở những vùng miền Tây nước Mĩ
A cowboy — a man who rides horses and herds cattle, especially in the western United States
牛仔
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Người ăn mặc lố lăng, có cử chỉ hành động ngông nghênh, càn rỡ
A flashy, showy person who dresses ostentatiously and behaves arrogantly or boastfully (like a brash, swaggering show-off)
穿着华丽、行为张扬的人
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cao bồi: cowboy (formal), buckaroo/cowpoke (informal). Danh từ. Chỉ người chăn gia súc, thường cưỡi ngựa và làm việc trên đồng cỏ; cũng chỉ nhân vật phong trần trong miền Viễn Tây. Dùng từ chính thức “cowboy” khi dịch văn bản lịch sử, báo chí hoặc giới thiệu nghề; dùng “buckaroo”/“cowpoke” trong giao tiếp thân mật, văn học dân gian hoặc khi nhấn mạnh phong cách phi chính thức, hào nhoáng của nhân vật.
cao bồi: cowboy (formal), buckaroo/cowpoke (informal). Danh từ. Chỉ người chăn gia súc, thường cưỡi ngựa và làm việc trên đồng cỏ; cũng chỉ nhân vật phong trần trong miền Viễn Tây. Dùng từ chính thức “cowboy” khi dịch văn bản lịch sử, báo chí hoặc giới thiệu nghề; dùng “buckaroo”/“cowpoke” trong giao tiếp thân mật, văn học dân gian hoặc khi nhấn mạnh phong cách phi chính thức, hào nhoáng của nhân vật.
