Cao đẳng

Cao đẳng(Tính từ)
Thuộc bậc học cao, trên trung học, dưới đại học
Relating to post-secondary education below the level of a university; of or relating to college-level or vocational college (between high school and university)
大专教育
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
[sinh vật] thuộc bậc cao, có tổ chức cơ thể phát triển đầy đủ, phức tạp
Belonging to a high-level group of living organisms; having a fully developed, complex body organization (used to describe higher animals)
高等生物
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cao đẳng — (formal) college, (informal) community college; danh từ. Cao đẳng là cơ sở giáo dục sau trung học cung cấp bằng nghề hoặc bằng học thuật ngắn hạn, thường 2–3 năm, chuẩn bị nghề nghiệp hoặc chuyển tiếp lên đại học. Dùng hình thức chính thức trong văn viết, hồ sơ học thuật và thông tin tuyển sinh; dùng dạng thông dụng hoặc từ thay thế không chính thức khi nói chuyện hàng ngày về trường nghề hoặc chương trình ngắn hạn.
cao đẳng — (formal) college, (informal) community college; danh từ. Cao đẳng là cơ sở giáo dục sau trung học cung cấp bằng nghề hoặc bằng học thuật ngắn hạn, thường 2–3 năm, chuẩn bị nghề nghiệp hoặc chuyển tiếp lên đại học. Dùng hình thức chính thức trong văn viết, hồ sơ học thuật và thông tin tuyển sinh; dùng dạng thông dụng hoặc từ thay thế không chính thức khi nói chuyện hàng ngày về trường nghề hoặc chương trình ngắn hạn.
