ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Cao đẳng trong tiếng Anh

Cao đẳng

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cao đẳng(Tính từ)

01

Thuộc bậc học cao, trên trung học, dưới đại học

Relating to post-secondary education below the level of a university; of or relating to college-level or vocational college (between high school and university)

大专教育

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

[sinh vật] thuộc bậc cao, có tổ chức cơ thể phát triển đầy đủ, phức tạp

Belonging to a high-level group of living organisms; having a fully developed, complex body organization (used to describe higher animals)

高等生物

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/cao đẳng/

cao đẳng — (formal) college, (informal) community college; danh từ. Cao đẳng là cơ sở giáo dục sau trung học cung cấp bằng nghề hoặc bằng học thuật ngắn hạn, thường 2–3 năm, chuẩn bị nghề nghiệp hoặc chuyển tiếp lên đại học. Dùng hình thức chính thức trong văn viết, hồ sơ học thuật và thông tin tuyển sinh; dùng dạng thông dụng hoặc từ thay thế không chính thức khi nói chuyện hàng ngày về trường nghề hoặc chương trình ngắn hạn.

cao đẳng — (formal) college, (informal) community college; danh từ. Cao đẳng là cơ sở giáo dục sau trung học cung cấp bằng nghề hoặc bằng học thuật ngắn hạn, thường 2–3 năm, chuẩn bị nghề nghiệp hoặc chuyển tiếp lên đại học. Dùng hình thức chính thức trong văn viết, hồ sơ học thuật và thông tin tuyển sinh; dùng dạng thông dụng hoặc từ thay thế không chính thức khi nói chuyện hàng ngày về trường nghề hoặc chương trình ngắn hạn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.