Cạo gió

Cạo gió(Động từ)
Xem đánh gió
To perform a traditional Vietnamese folk treatment known as 'đánh gió' — rubbing or scraping the skin (often with oil and a coin or spoon) to relieve pain, headache, or symptoms believed to be caused by 'wind' (spiritual/folk illness).
刮风
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cạo gió — (formal) “coining” / (informal) “scraping” — danh từ/động từ chỉ phương pháp trị liệu dân gian: dùng đồng xu hoặc vật trơn cọ mạnh lên da sau khi bôi dầu để làm giảm đau cơ, cảm lạnh và lưu thông khí huyết. Trạng thái danh từ chỉ buổi cạo gió; động từ chỉ hành động thực hiện. Dùng từ formal khi mô tả y học/dân gian chính thức, informal khi nói chuyện hàng ngày hoặc miêu tả thao tác.
cạo gió — (formal) “coining” / (informal) “scraping” — danh từ/động từ chỉ phương pháp trị liệu dân gian: dùng đồng xu hoặc vật trơn cọ mạnh lên da sau khi bôi dầu để làm giảm đau cơ, cảm lạnh và lưu thông khí huyết. Trạng thái danh từ chỉ buổi cạo gió; động từ chỉ hành động thực hiện. Dùng từ formal khi mô tả y học/dân gian chính thức, informal khi nói chuyện hàng ngày hoặc miêu tả thao tác.
