ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Cạo gió trong tiếng Anh

Cạo gió

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cạo gió(Động từ)

01

Xem đánh gió

To perform a traditional Vietnamese folk treatment known as 'đánh gió' — rubbing or scraping the skin (often with oil and a coin or spoon) to relieve pain, headache, or symptoms believed to be caused by 'wind' (spiritual/folk illness).

刮风

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/cạo gió/

cạo gió — (formal) “coining” / (informal) “scraping” — danh từ/động từ chỉ phương pháp trị liệu dân gian: dùng đồng xu hoặc vật trơn cọ mạnh lên da sau khi bôi dầu để làm giảm đau cơ, cảm lạnh và lưu thông khí huyết. Trạng thái danh từ chỉ buổi cạo gió; động từ chỉ hành động thực hiện. Dùng từ formal khi mô tả y học/dân gian chính thức, informal khi nói chuyện hàng ngày hoặc miêu tả thao tác.

cạo gió — (formal) “coining” / (informal) “scraping” — danh từ/động từ chỉ phương pháp trị liệu dân gian: dùng đồng xu hoặc vật trơn cọ mạnh lên da sau khi bôi dầu để làm giảm đau cơ, cảm lạnh và lưu thông khí huyết. Trạng thái danh từ chỉ buổi cạo gió; động từ chỉ hành động thực hiện. Dùng từ formal khi mô tả y học/dân gian chính thức, informal khi nói chuyện hàng ngày hoặc miêu tả thao tác.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.