Cao huyết áp

Cao huyết áp(Danh từ)
Tình trạng huyết áp trong cơ thể cao hơn mức bình thường, có thể gây nguy hại cho sức khoẻ, còn gọi là tăng huyết áp.
A medical condition where a person’s blood pressure is higher than normal, which can harm health; also called high blood pressure or hypertension.
高血压,血压超过正常范围的情况。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cao huyết áp (High blood pressure) *(formal)* — danh từ y học. Là tình trạng áp suất máu trong động mạch tăng cao hơn mức bình thường, thường do mạch máu hẹp hoặc căng thẳng lâu dài. Dùng thuật ngữ formal trong y tế, hồ sơ bệnh án và tư vấn bác sĩ; có thể dùng ngắn gọn “tăng huyết áp” (formal) khi trao đổi chuyên môn; không có dạng informal phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
cao huyết áp (High blood pressure) *(formal)* — danh từ y học. Là tình trạng áp suất máu trong động mạch tăng cao hơn mức bình thường, thường do mạch máu hẹp hoặc căng thẳng lâu dài. Dùng thuật ngữ formal trong y tế, hồ sơ bệnh án và tư vấn bác sĩ; có thể dùng ngắn gọn “tăng huyết áp” (formal) khi trao đổi chuyên môn; không có dạng informal phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
