ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Cao huyết áp trong tiếng Anh

Cao huyết áp

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cao huyết áp(Danh từ)

01

Tình trạng huyết áp trong cơ thể cao hơn mức bình thường, có thể gây nguy hại cho sức khoẻ, còn gọi là tăng huyết áp.

A medical condition where a person’s blood pressure is higher than normal, which can harm health; also called high blood pressure or hypertension.

高血压,血压超过正常范围的情况。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/cao huyết áp/

cao huyết áp (High blood pressure) *(formal)* — danh từ y học. Là tình trạng áp suất máu trong động mạch tăng cao hơn mức bình thường, thường do mạch máu hẹp hoặc căng thẳng lâu dài. Dùng thuật ngữ formal trong y tế, hồ sơ bệnh án và tư vấn bác sĩ; có thể dùng ngắn gọn “tăng huyết áp” (formal) khi trao đổi chuyên môn; không có dạng informal phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

cao huyết áp (High blood pressure) *(formal)* — danh từ y học. Là tình trạng áp suất máu trong động mạch tăng cao hơn mức bình thường, thường do mạch máu hẹp hoặc căng thẳng lâu dài. Dùng thuật ngữ formal trong y tế, hồ sơ bệnh án và tư vấn bác sĩ; có thể dùng ngắn gọn “tăng huyết áp” (formal) khi trao đổi chuyên môn; không có dạng informal phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.