Cao kiến

Cao kiến(Tính từ)
Có ý kiến hay và sáng suốt, có khả năng nhìn xa thấy trước hơn hẳn người thường
Insightful; having wise, farsighted ideas — able to see and understand things more clearly and ahead of others
深远的见解
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cao kiến — (formal) high opinion / (informal) smart idea; danh từ. Cao kiến là cách nói mang tính mỉa mai hoặc tôn trọng tùy ngữ cảnh, chỉ ý kiến được cho là sáng suốt hoặc cao siêu. Dùng (formal) khi khen hoặc nêu ý kiến trọng thị trong giao tiếp trang trọng; dùng (informal) khi mỉa mai, châm biếm hoặc nói đùa về một ý tưởng tự cho là thông minh.
cao kiến — (formal) high opinion / (informal) smart idea; danh từ. Cao kiến là cách nói mang tính mỉa mai hoặc tôn trọng tùy ngữ cảnh, chỉ ý kiến được cho là sáng suốt hoặc cao siêu. Dùng (formal) khi khen hoặc nêu ý kiến trọng thị trong giao tiếp trang trọng; dùng (informal) khi mỉa mai, châm biếm hoặc nói đùa về một ý tưởng tự cho là thông minh.
