Cáo lui

Cáo lui(Động từ)
Xin phép ra về
To ask for permission to leave; to excuse oneself to go home or depart
请假回家
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cáo lui: (formal) withdraw, retreat; (informal) back off. Thành ngữ/động từ hai từ chỉ hành động rút lui hoặc từ bỏ vị trí, ý định hoặc kế hoạch. Động từ chỉ hành động chuyển sang vị trí an toàn hoặc tạm ngừng tham gia. Dùng dạng formal khi diễn đạt trang trọng, báo chí hoặc văn viết; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày hoặc yêu cầu nhẹ nhàng ai đó dừng lại.
cáo lui: (formal) withdraw, retreat; (informal) back off. Thành ngữ/động từ hai từ chỉ hành động rút lui hoặc từ bỏ vị trí, ý định hoặc kế hoạch. Động từ chỉ hành động chuyển sang vị trí an toàn hoặc tạm ngừng tham gia. Dùng dạng formal khi diễn đạt trang trọng, báo chí hoặc văn viết; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày hoặc yêu cầu nhẹ nhàng ai đó dừng lại.
