Cao ráo

Cao ráo(Tính từ)
Cao và khô ráo [nói khái quát]
Tall and dry; describing someone or something that is relatively high and not damp—often used generally to say someone is slim/leggy or that a place/surface is dry and elevated
高而干燥
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cao và gọn gàng, trông dễ ưa [thường chỉ nói về dáng người]
Tall and neat-looking; describes a person who is slim, well-proportioned, and has a pleasant, graceful appearance (often used for someone’s build or posture).
高挑而整洁
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cao ráo — (formal: tall, (informal: lanky/tall and slim)); tính từ. Tính từ mô tả dáng người cao, thon gọn và có vóc dáng thanh thoát; cũng dùng cho vật thể cao, gọn. Dùng dạng trang trọng khi mô tả ngoại hình trung tính hoặc văn viết; dùng dạng thân mật khi nói chuyện hàng ngày, khen ngoại hình theo cách thân thiện hoặc tán tỉnh. Không dùng cho chiều cao quá khập khiễng hay thô kệch.
cao ráo — (formal: tall, (informal: lanky/tall and slim)); tính từ. Tính từ mô tả dáng người cao, thon gọn và có vóc dáng thanh thoát; cũng dùng cho vật thể cao, gọn. Dùng dạng trang trọng khi mô tả ngoại hình trung tính hoặc văn viết; dùng dạng thân mật khi nói chuyện hàng ngày, khen ngoại hình theo cách thân thiện hoặc tán tỉnh. Không dùng cho chiều cao quá khập khiễng hay thô kệch.
