ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Cao ráo trong tiếng Anh

Cao ráo

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cao ráo(Tính từ)

01

Cao và khô ráo [nói khái quát]

Tall and dry; describing someone or something that is relatively high and not damp—often used generally to say someone is slim/leggy or that a place/surface is dry and elevated

高而干燥

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Cao và gọn gàng, trông dễ ưa [thường chỉ nói về dáng người]

Tall and neat-looking; describes a person who is slim, well-proportioned, and has a pleasant, graceful appearance (often used for someone’s build or posture).

高挑而整洁

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/cao ráo/

cao ráo — (formal: tall, (informal: lanky/tall and slim)); tính từ. Tính từ mô tả dáng người cao, thon gọn và có vóc dáng thanh thoát; cũng dùng cho vật thể cao, gọn. Dùng dạng trang trọng khi mô tả ngoại hình trung tính hoặc văn viết; dùng dạng thân mật khi nói chuyện hàng ngày, khen ngoại hình theo cách thân thiện hoặc tán tỉnh. Không dùng cho chiều cao quá khập khiễng hay thô kệch.

cao ráo — (formal: tall, (informal: lanky/tall and slim)); tính từ. Tính từ mô tả dáng người cao, thon gọn và có vóc dáng thanh thoát; cũng dùng cho vật thể cao, gọn. Dùng dạng trang trọng khi mô tả ngoại hình trung tính hoặc văn viết; dùng dạng thân mật khi nói chuyện hàng ngày, khen ngoại hình theo cách thân thiện hoặc tán tỉnh. Không dùng cho chiều cao quá khập khiễng hay thô kệch.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.