ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Cao-su trong tiếng Anh

Cao-su

Danh từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cao-su(Danh từ)

01

Cây cùng họ thầu dầu, thân có nhiều nhựa mủ cần cho công nghiệp (phiên âm từ tiếng Anh caoutchouc)

Rubber tree — a tree of the spurge family that produces a milky sap (latex) used in the rubber industry

橡胶树

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Hợp chất dễ đàn hồi và dai, chế từ mủ cây cao-su

Rubber — a natural, elastic and tough material made from the latex (sap) of rubber trees

橡胶

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Cao-su(Tính từ)

01

Có thể co dãn, không cố định

Elastic — able to stretch or change shape and return to the original form; not rigid or fixed.

有弹性的

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/cao-su/

cao-su — English: rubber (formal). danh từ. Vật liệu đàn hồi màu đen hoặc trắng được chiết xuất từ mủ cây hoặc tổng hợp, dùng làm lốp, ống, đồ gia dụng và vật cách điện. Danh từ chỉ chất liệu và sản phẩm làm từ cao su. Dùng (formal) trong văn viết, kỹ thuật, thương mại; trong giao tiếp thân mật thường dùng từ rút gọn hoặc mô tả cụ thể hơn như “lốp” hoặc “đồ cao su”.

cao-su — English: rubber (formal). danh từ. Vật liệu đàn hồi màu đen hoặc trắng được chiết xuất từ mủ cây hoặc tổng hợp, dùng làm lốp, ống, đồ gia dụng và vật cách điện. Danh từ chỉ chất liệu và sản phẩm làm từ cao su. Dùng (formal) trong văn viết, kỹ thuật, thương mại; trong giao tiếp thân mật thường dùng từ rút gọn hoặc mô tả cụ thể hơn như “lốp” hoặc “đồ cao su”.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.