Cao-su

Cao-su(Danh từ)
Cây cùng họ thầu dầu, thân có nhiều nhựa mủ cần cho công nghiệp (phiên âm từ tiếng Anh caoutchouc)
Rubber tree — a tree of the spurge family that produces a milky sap (latex) used in the rubber industry
橡胶树
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hợp chất dễ đàn hồi và dai, chế từ mủ cây cao-su
Rubber — a natural, elastic and tough material made from the latex (sap) of rubber trees
橡胶
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cao-su(Tính từ)
Có thể co dãn, không cố định
Elastic — able to stretch or change shape and return to the original form; not rigid or fixed.
有弹性的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cao-su — English: rubber (formal). danh từ. Vật liệu đàn hồi màu đen hoặc trắng được chiết xuất từ mủ cây hoặc tổng hợp, dùng làm lốp, ống, đồ gia dụng và vật cách điện. Danh từ chỉ chất liệu và sản phẩm làm từ cao su. Dùng (formal) trong văn viết, kỹ thuật, thương mại; trong giao tiếp thân mật thường dùng từ rút gọn hoặc mô tả cụ thể hơn như “lốp” hoặc “đồ cao su”.
cao-su — English: rubber (formal). danh từ. Vật liệu đàn hồi màu đen hoặc trắng được chiết xuất từ mủ cây hoặc tổng hợp, dùng làm lốp, ống, đồ gia dụng và vật cách điện. Danh từ chỉ chất liệu và sản phẩm làm từ cao su. Dùng (formal) trong văn viết, kỹ thuật, thương mại; trong giao tiếp thân mật thường dùng từ rút gọn hoặc mô tả cụ thể hơn như “lốp” hoặc “đồ cao su”.
