ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Cảo thơm trong tiếng Anh

Cảo thơm

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cảo thơm(Danh từ)

01

Pho sách thơm, sách hay.

A well-written, engaging book; a book that is enjoyable and worth reading

一本值得阅读的书

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/cảo thơm/

cảo thơm: English translations (formal) “fragrant handkerchief” (informal) “scented hanky”; danh từ. Danh từ chỉ miếng vải nhỏ có mùi thơm dùng để lau mặt, che mũi hoặc làm thơm đồ đạc. Nghĩa phổ biến là vật mang hương dễ chịu, thường làm bằng vải tẩm tinh dầu hoặc nước hoa. Dùng (formal) trong mô tả văn chương, thương mại; dùng (informal) khi nói về đồ cá nhân, giao tiếp thân mật.

cảo thơm: English translations (formal) “fragrant handkerchief” (informal) “scented hanky”; danh từ. Danh từ chỉ miếng vải nhỏ có mùi thơm dùng để lau mặt, che mũi hoặc làm thơm đồ đạc. Nghĩa phổ biến là vật mang hương dễ chịu, thường làm bằng vải tẩm tinh dầu hoặc nước hoa. Dùng (formal) trong mô tả văn chương, thương mại; dùng (informal) khi nói về đồ cá nhân, giao tiếp thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.