ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Cao thượng trong tiếng Anh

Cao thượng

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cao thượng(Tính từ)

01

Có phẩm chất, đạo đức cao cả, vượt hẳn lên trên những cái tầm thường, nhỏ nhen

Noble, having high moral qualities or a dignified character that rises above petty or selfish behavior

高尚

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/cao thượng/

cao thượng — (formal) noble, magnanimous. Tính từ: tính từ mô tả hành vi cao thượng, rộng lượng, không tính toán hay oán trách khi được đối xử không tốt. Định nghĩa ngắn gọn: sẵn sàng tha thứ, chịu nhịn vì đạo đức hoặc danh dự. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, trao đổi lịch sự hoặc mô tả phẩm chất cao; ít có tương đương thông tục, tránh dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày.

cao thượng — (formal) noble, magnanimous. Tính từ: tính từ mô tả hành vi cao thượng, rộng lượng, không tính toán hay oán trách khi được đối xử không tốt. Định nghĩa ngắn gọn: sẵn sàng tha thứ, chịu nhịn vì đạo đức hoặc danh dự. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, trao đổi lịch sự hoặc mô tả phẩm chất cao; ít có tương đương thông tục, tránh dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.