Cao thượng

Cao thượng(Tính từ)
Có phẩm chất, đạo đức cao cả, vượt hẳn lên trên những cái tầm thường, nhỏ nhen
Noble, having high moral qualities or a dignified character that rises above petty or selfish behavior
高尚
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cao thượng — (formal) noble, magnanimous. Tính từ: tính từ mô tả hành vi cao thượng, rộng lượng, không tính toán hay oán trách khi được đối xử không tốt. Định nghĩa ngắn gọn: sẵn sàng tha thứ, chịu nhịn vì đạo đức hoặc danh dự. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, trao đổi lịch sự hoặc mô tả phẩm chất cao; ít có tương đương thông tục, tránh dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày.
cao thượng — (formal) noble, magnanimous. Tính từ: tính từ mô tả hành vi cao thượng, rộng lượng, không tính toán hay oán trách khi được đối xử không tốt. Định nghĩa ngắn gọn: sẵn sàng tha thứ, chịu nhịn vì đạo đức hoặc danh dự. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, trao đổi lịch sự hoặc mô tả phẩm chất cao; ít có tương đương thông tục, tránh dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày.
