Cao trào

Cao trào(Danh từ)
Giai đoạn mâu thuẫn xung đột phát triển đến mức sâu sắc nhất, căng thẳng nhất trong tình tiết của một tác phẩm nghệ thuật như âm nhạc, kịch, truyện, v.v.
The climax — the point in a story, play, song, etc., where conflicts reach their highest intensity and the action is most dramatic
高潮
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Giai đoạn phát triển cao nhất của sự việc
Climax — the highest or most intense point in the development of something, when events reach their peak
高潮
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cao trào — English: climax (formal) (informal: peak). Từ loại: danh từ. Định nghĩa ngắn: điểm cao nhất về cảm xúc, kịch tính hoặc diễn biến trong một tác phẩm, sự kiện hoặc quá trình. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng “climax” trong văn viết, phân tích học thuật; dùng “peak” khi nói chuyện hàng ngày, miêu tả cảm giác hoặc tình huống đỉnh điểm một cách thân mật.
cao trào — English: climax (formal) (informal: peak). Từ loại: danh từ. Định nghĩa ngắn: điểm cao nhất về cảm xúc, kịch tính hoặc diễn biến trong một tác phẩm, sự kiện hoặc quá trình. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng “climax” trong văn viết, phân tích học thuật; dùng “peak” khi nói chuyện hàng ngày, miêu tả cảm giác hoặc tình huống đỉnh điểm một cách thân mật.
