Cạo trọc

Cạo trọc(Động từ)
Cạo đầu đến sát da
To shave the head completely (shave the hair down to the skin)
剃光头
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cạo trọc — shave one’s head (informal) / shave bald (formal) — động từ: chỉ hành động cắt hết tóc trên đầu bằng dao cạo hoặc tông đơ. Nghĩa phổ biến là làm trọc đầu để thay đổi ngoại hình, tôn giáo hoặc vì lý do sức khỏe. Dùng dạng trang trọng khi mô tả y tế hoặc nghi lễ, dùng dạng thông dụng trong giao tiếp thân mật, tường thuật nhanh về ngoại hình.
cạo trọc — shave one’s head (informal) / shave bald (formal) — động từ: chỉ hành động cắt hết tóc trên đầu bằng dao cạo hoặc tông đơ. Nghĩa phổ biến là làm trọc đầu để thay đổi ngoại hình, tôn giáo hoặc vì lý do sức khỏe. Dùng dạng trang trọng khi mô tả y tế hoặc nghi lễ, dùng dạng thông dụng trong giao tiếp thân mật, tường thuật nhanh về ngoại hình.
