ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Cạo vảy trong tiếng Anh

Cạo vảy

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cạo vảy(Động từ)

01

Dùng dao, vật nhọn hoặc vật cứng để làm bong, làm rời lớp vảy bám trên bề mặt vật thể (như vảy cá, vảy trên da bệnh nhân)

To scrape off scales or flakes using a knife, sharp tool, or hard object (e.g., scraping fish scales or flaky skin from a patient)

刮去鳞片

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/cạo vảy/

cạo vảy — to scrape off scales (formal). Động từ ghép: động từ chỉ hành động loại bỏ lớp vảy, vảy sừng hoặc vảy da bằng dao, thìa hoặc dụng cụ chuyên dụng. Nghĩa phổ biến là làm sạch bề mặt có vảy cứng như cá, da hoặc da đầu. Dùng dạng trang trọng khi mô tả kỹ thuật, hướng dẫn; có thể dùng không trang trọng trong giao tiếp hàng ngày khi nói việc làm sạch đơn giản.

cạo vảy — to scrape off scales (formal). Động từ ghép: động từ chỉ hành động loại bỏ lớp vảy, vảy sừng hoặc vảy da bằng dao, thìa hoặc dụng cụ chuyên dụng. Nghĩa phổ biến là làm sạch bề mặt có vảy cứng như cá, da hoặc da đầu. Dùng dạng trang trọng khi mô tả kỹ thuật, hướng dẫn; có thể dùng không trang trọng trong giao tiếp hàng ngày khi nói việc làm sạch đơn giản.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.