Cạo vảy

Cạo vảy(Động từ)
Dùng dao, vật nhọn hoặc vật cứng để làm bong, làm rời lớp vảy bám trên bề mặt vật thể (như vảy cá, vảy trên da bệnh nhân)
To scrape off scales or flakes using a knife, sharp tool, or hard object (e.g., scraping fish scales or flaky skin from a patient)
刮去鳞片
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cạo vảy — to scrape off scales (formal). Động từ ghép: động từ chỉ hành động loại bỏ lớp vảy, vảy sừng hoặc vảy da bằng dao, thìa hoặc dụng cụ chuyên dụng. Nghĩa phổ biến là làm sạch bề mặt có vảy cứng như cá, da hoặc da đầu. Dùng dạng trang trọng khi mô tả kỹ thuật, hướng dẫn; có thể dùng không trang trọng trong giao tiếp hàng ngày khi nói việc làm sạch đơn giản.
cạo vảy — to scrape off scales (formal). Động từ ghép: động từ chỉ hành động loại bỏ lớp vảy, vảy sừng hoặc vảy da bằng dao, thìa hoặc dụng cụ chuyên dụng. Nghĩa phổ biến là làm sạch bề mặt có vảy cứng như cá, da hoặc da đầu. Dùng dạng trang trọng khi mô tả kỹ thuật, hướng dẫn; có thể dùng không trang trọng trong giao tiếp hàng ngày khi nói việc làm sạch đơn giản.
