ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Cấp trong tiếng Anh

Cấp

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cấp (Danh từ)

01

Loại, hạng trong một hệ thống [xếp theo trình độ cao thấp, trên dưới, v.v.]

Level — a rank or category in a system that is ordered by higher or lower position (e.g., skill level, job level, school grade)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hàng mỏng, dệt bằng tơ tằm, có nhiều hoa, bóng và mịn

A thin, smooth, shiny fabric made from silk, often richly patterned or decorated (silk cloth)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Cấp (Động từ)

01

Giao cho hưởng, giao cho toàn quyền sử dụng

To grant or give full rights to use; to hand over for someone’s full use

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/cấp/

cấp: (formal) level, rank; (informal) cấp bậc. Từ loại: danh từ. Cấp chỉ mức độ, trình độ, thứ bậc hoặc độ quan trọng của người hoặc vật; cũng dùng cho cấp phát tài liệu, trợ cấp. Dùng (formal) khi dịch sang tiếng Anh chuẩn hoặc trong văn bản hành chính, học thuật; dùng (informal) “cấp bậc” trong giao tiếp hàng ngày khi nói về vị trí, thăng chức hoặc thứ tự một cách thân mật.

cấp: (formal) level, rank; (informal) cấp bậc. Từ loại: danh từ. Cấp chỉ mức độ, trình độ, thứ bậc hoặc độ quan trọng của người hoặc vật; cũng dùng cho cấp phát tài liệu, trợ cấp. Dùng (formal) khi dịch sang tiếng Anh chuẩn hoặc trong văn bản hành chính, học thuật; dùng (informal) “cấp bậc” trong giao tiếp hàng ngày khi nói về vị trí, thăng chức hoặc thứ tự một cách thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.