Cặp bồ

Cặp bồ(Động từ)
Có quan hệ yêu đương [thường là không chính đáng]
To have a romantic relationship (usually secret or improper), often implying an affair or dating someone in a way that's not socially acceptable
秘密恋情
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) to have an affair; (informal) to be in a secret relationship. Danh từ (thông tục) chỉ mối quan hệ tình cảm lén lút giữa hai người khi một hoặc cả hai còn gắn với người khác. Nghĩa phổ biến là quan hệ ngoại tình, lén lút và không công khai. Dùng dạng chính thức khi nói văn phong lịch sự hoặc báo chí, dạng thông tục phù hợp giao tiếp thân mật, nói đời thường hoặc kể chuyện phiếm.
(formal) to have an affair; (informal) to be in a secret relationship. Danh từ (thông tục) chỉ mối quan hệ tình cảm lén lút giữa hai người khi một hoặc cả hai còn gắn với người khác. Nghĩa phổ biến là quan hệ ngoại tình, lén lút và không công khai. Dùng dạng chính thức khi nói văn phong lịch sự hoặc báo chí, dạng thông tục phù hợp giao tiếp thân mật, nói đời thường hoặc kể chuyện phiếm.
