Cấp cứu

Cấp cứu(Động từ)
Cứu chữa gấp để thoát khỏi tình trạng nguy kịch
To give emergency medical treatment or immediate help to someone in a critical condition to save their life or prevent serious harm.
紧急救治
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) emergency care; (informal) emergency/first aid — danh từ. Nghĩa chính: hành động hoặc dịch vụ xử lý y tế khẩn cấp cho người bị thương hoặc bệnh nặng nhằm cứu sống hoặc ngăn tình trạng xấu đi. Dùng từ formal khi nói trong y tế, bệnh viện, báo chí; dùng informal khi nói nhanh trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi gọi giúp đỡ khẩn cấp.
(formal) emergency care; (informal) emergency/first aid — danh từ. Nghĩa chính: hành động hoặc dịch vụ xử lý y tế khẩn cấp cho người bị thương hoặc bệnh nặng nhằm cứu sống hoặc ngăn tình trạng xấu đi. Dùng từ formal khi nói trong y tế, bệnh viện, báo chí; dùng informal khi nói nhanh trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi gọi giúp đỡ khẩn cấp.
