ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Cấp cứu trong tiếng Anh

Cấp cứu

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cấp cứu(Động từ)

01

Cứu chữa gấp để thoát khỏi tình trạng nguy kịch

To give emergency medical treatment or immediate help to someone in a critical condition to save their life or prevent serious harm.

紧急救治

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/cấp cứu/

(formal) emergency care; (informal) emergency/first aid — danh từ. Nghĩa chính: hành động hoặc dịch vụ xử lý y tế khẩn cấp cho người bị thương hoặc bệnh nặng nhằm cứu sống hoặc ngăn tình trạng xấu đi. Dùng từ formal khi nói trong y tế, bệnh viện, báo chí; dùng informal khi nói nhanh trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi gọi giúp đỡ khẩn cấp.

(formal) emergency care; (informal) emergency/first aid — danh từ. Nghĩa chính: hành động hoặc dịch vụ xử lý y tế khẩn cấp cho người bị thương hoặc bệnh nặng nhằm cứu sống hoặc ngăn tình trạng xấu đi. Dùng từ formal khi nói trong y tế, bệnh viện, báo chí; dùng informal khi nói nhanh trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi gọi giúp đỡ khẩn cấp.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.