Cấp giấy phép

Cấp giấy phép(Động từ)
Trao cho ai đó một văn bản chính thức cho phép thực hiện một công việc, hoạt động nào đó theo quy định của pháp luật hoặc cơ quan chức năng.
To issue (someone) a license; to grant an official permit or document that legally allows a person or organization to carry out a specific activity
发放许可证
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cấp giấy phép: (grant a license/issue a permit) *(formal)*; không có dạng thông tục phổ biến. Cụm từ là động từ ghép, chỉ hành động cấp một tài liệu chính thức cho phép ai đó thực hiện một hoạt động. Được dùng trong văn bản hành chính, pháp luật và giao dịch chính thức; sử dụng dạng formal khi nói/viết với cơ quan, hợp đồng hoặc thông báo, không dùng trong giao tiếp thân mật.
cấp giấy phép: (grant a license/issue a permit) *(formal)*; không có dạng thông tục phổ biến. Cụm từ là động từ ghép, chỉ hành động cấp một tài liệu chính thức cho phép ai đó thực hiện một hoạt động. Được dùng trong văn bản hành chính, pháp luật và giao dịch chính thức; sử dụng dạng formal khi nói/viết với cơ quan, hợp đồng hoặc thông báo, không dùng trong giao tiếp thân mật.
