ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Cấp giấy phép trong tiếng Anh

Cấp giấy phép

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cấp giấy phép(Động từ)

01

Trao cho ai đó một văn bản chính thức cho phép thực hiện một công việc, hoạt động nào đó theo quy định của pháp luật hoặc cơ quan chức năng.

To issue (someone) a license; to grant an official permit or document that legally allows a person or organization to carry out a specific activity

发放许可证

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/cấp giấy phép/

cấp giấy phép: (grant a license/issue a permit) *(formal)*; không có dạng thông tục phổ biến. Cụm từ là động từ ghép, chỉ hành động cấp một tài liệu chính thức cho phép ai đó thực hiện một hoạt động. Được dùng trong văn bản hành chính, pháp luật và giao dịch chính thức; sử dụng dạng formal khi nói/viết với cơ quan, hợp đồng hoặc thông báo, không dùng trong giao tiếp thân mật.

cấp giấy phép: (grant a license/issue a permit) *(formal)*; không có dạng thông tục phổ biến. Cụm từ là động từ ghép, chỉ hành động cấp một tài liệu chính thức cho phép ai đó thực hiện một hoạt động. Được dùng trong văn bản hành chính, pháp luật và giao dịch chính thức; sử dụng dạng formal khi nói/viết với cơ quan, hợp đồng hoặc thông báo, không dùng trong giao tiếp thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.