Cặp kè

Cặp kè(Danh từ)
Nhạc cụ gồm hai thỏi gỗ cứng hình thoi bổ đôi, ghép thành bộ, thường dùng để đệm khi hát xẩm, hát vè
A pair of wooden clappers—two hard, diamond-shaped wooden blocks joined as a set—used as a rhythmic accompaniment in traditional Vietnamese folk singing (e.g., hát xẩm, hát vè).
木制拍子
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cặp kè(Động từ)
Theo liền bên cạnh, không rời nhau
To stick closely to someone; to hang around together and not leave each other’s side
紧紧相随
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) keep company; (informal) hook up. Từ loại: động từ (cặp kè). Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành vi hẹn hò hoặc ở cạnh ai đó thường xuyên, đôi khi mang sắc thái mờ ám hoặc không nghiêm túc. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi mô tả lịch sự, trung tính; dùng (informal) trong văn nói, tường thuật thân mật hoặc khi muốn ám chỉ mối quan hệ không rõ ràng hoặc bị đánh giá.
(formal) keep company; (informal) hook up. Từ loại: động từ (cặp kè). Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành vi hẹn hò hoặc ở cạnh ai đó thường xuyên, đôi khi mang sắc thái mờ ám hoặc không nghiêm túc. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi mô tả lịch sự, trung tính; dùng (informal) trong văn nói, tường thuật thân mật hoặc khi muốn ám chỉ mối quan hệ không rõ ràng hoặc bị đánh giá.
