ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Cặp kè trong tiếng Anh

Cặp kè

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cặp kè(Danh từ)

01

Nhạc cụ gồm hai thỏi gỗ cứng hình thoi bổ đôi, ghép thành bộ, thường dùng để đệm khi hát xẩm, hát vè

A pair of wooden clappers—two hard, diamond-shaped wooden blocks joined as a set—used as a rhythmic accompaniment in traditional Vietnamese folk singing (e.g., hát xẩm, hát vè).

木制拍子

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Cặp kè(Động từ)

01

Theo liền bên cạnh, không rời nhau

To stick closely to someone; to hang around together and not leave each other’s side

紧紧相随

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/cặp kè/

(formal) keep company; (informal) hook up. Từ loại: động từ (cặp kè). Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành vi hẹn hò hoặc ở cạnh ai đó thường xuyên, đôi khi mang sắc thái mờ ám hoặc không nghiêm túc. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi mô tả lịch sự, trung tính; dùng (informal) trong văn nói, tường thuật thân mật hoặc khi muốn ám chỉ mối quan hệ không rõ ràng hoặc bị đánh giá.

(formal) keep company; (informal) hook up. Từ loại: động từ (cặp kè). Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành vi hẹn hò hoặc ở cạnh ai đó thường xuyên, đôi khi mang sắc thái mờ ám hoặc không nghiêm túc. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi mô tả lịch sự, trung tính; dùng (informal) trong văn nói, tường thuật thân mật hoặc khi muốn ám chỉ mối quan hệ không rõ ràng hoặc bị đánh giá.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.