Cạp quần

Cạp quần(Danh từ)
Bộ phận trên cùng của quần, nơi thắt lưng
The top part of a pair of pants where the waistband sits; the waist or waistband area of trousers
裤腰
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cạp quần — English: waistband (formal). danh từ. Cạp quần là phần trên của quần ôm quanh eo, thường có chun, dây, hoặc nút để giữ quần. Thường dùng trong văn viết, mô tả quần áo, may mặc hoặc khi cân chỉnh kích thước. Không có dạng thân mật đặc biệt; trong giao tiếp thân mật có thể nói đơn giản là “eo quần” nhưng “cạp quần” vẫn phù hợp trong cả ngữ cảnh trang trọng và thông thường.
cạp quần — English: waistband (formal). danh từ. Cạp quần là phần trên của quần ôm quanh eo, thường có chun, dây, hoặc nút để giữ quần. Thường dùng trong văn viết, mô tả quần áo, may mặc hoặc khi cân chỉnh kích thước. Không có dạng thân mật đặc biệt; trong giao tiếp thân mật có thể nói đơn giản là “eo quần” nhưng “cạp quần” vẫn phù hợp trong cả ngữ cảnh trang trọng và thông thường.
